TanroDictionary Sổ từ

crownless

/ˈkrɑʊnləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có ngôi (vua); không có vua (nước).danh từ

Ví dụ

  1. The crownless kingdom struggled for peace.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép