TanroDictionary Sổ từ

cruciality

/ˌkruːtʃəˈliːti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất quyết định; tính chất cốt yếu, tính chất chủ yếu.danh từ

Ví dụ

  1. The project's crucialiti became clear at once.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép