TanroDictionary Sổ từ

crudness

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính còn nguyên, tính còn sống.danh từ
  2. Sự thô thiển.danh từ
  3. Tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính tục tằn, tính thô bỉ; tính thô bạo.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép