TanroDictionary Sổ từ

cruelly

/ˈkruːəlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn.D

Ví dụ

  1. I read the note cruelly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép