Nghĩa tiếng Việt
- Tàu du lịchdanh từ
Ví dụ
-
They discussed the cruise ship today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kruːz ʃɪp/
They discussed the cruise ship today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép