TanroDictionary Sổ từ

crumpled

/krˈʌmpəld/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của crumpleđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He crumpled the receipt and dropped it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép