Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crumple.động từ
Ví dụ
-
She was crumpling the paper into a ball.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/krˈʌmplɪŋ/
She was crumpling the paper into a ball.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép