Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc đùi.tính từ
Ví dụ
-
The doctor checked his crural muscles.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrʊrəl/
The doctor checked his crural muscles.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép