TanroDictionary Sổ từ

crural

/ˈkrʊrəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc đùi.tính từ

Ví dụ

  1. The doctor checked his crural muscles.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép