TanroDictionary Sổ từ

cruse

/ˈkruːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bình (bằng) đất nung (để đựng nước, dầu... ).danh từ

Ví dụ

  1. She poured oil from a small cruse.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép