TanroDictionary Sổ từ

crustal

/ˈkrʌstəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc vỏ (trái đất... ).tính từ

Ví dụ

  1. The crustal rocks were dark and hard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép