TanroDictionary Sổ từ

crusting

/ˈkrʌstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crust.động từ

Ví dụ

  1. The soup is crusting on the pan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép