TanroDictionary Sổ từ

cryobiology

/ˌkrɑɪoʊbɑɪˈɑːlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nghiên cứu tác dụng của nhiệt độ thấp tới các hệ sinh học.danh từ

Ví dụ

  1. Cryobiology studies life in very cold conditions.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép