TanroDictionary Sổ từ

cryogenic electronics

/ˌkrɑɪəˈdʒɛnɪk ɪˌlɛkˈtrɑːnɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điện tử học siêu hàn.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the cryogenic electronics on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép