Nghĩa tiếng Việt
- Bộ kích quang siêu hàn, laze cryôgênic.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the cryogenic laser today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkrɑɪəˈdʒɛnɪk ˈleɪzɜː/
They discussed the cryogenic laser today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép