TanroDictionary Sổ từ

cryptanalytic

/ˌkrɪptəˈnælətɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc cách giải mật mã.tính từ

Ví dụ

  1. The cryptanalytic method found the hidden text.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép