TanroDictionary Sổ từ

crystallizing

/ˈkrɪstəˌlaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crystallize.động từ

Ví dụ

  1. The mixture is crystallizing into tiny crystals.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép