Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crystallize.động từ
Ví dụ
-
The mixture is crystallizing into tiny crystals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkrɪstəˌlaɪzɪŋ/
The mixture is crystallizing into tiny crystals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép