Nghĩa tiếng Việt
- Tinh thể học.danh từ
Ví dụ
-
She saw the crystallography yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkrɪstəˈlɑːɡrəfi/
She saw the crystallography yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép