TanroDictionary Sổ từ

ctenoid

/ˈtɛˌnɔɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình lược, dạng lược.tính từ

Ví dụ

  1. The fish had a ctenoid scale pattern.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép