TanroDictionary Sổ từ

cuadrilla

/kwɑːˈdrijə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhóm đấu sĩ đấu bò.danh từ

Ví dụ

  1. The cuadrilla waited near the arena.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép