TanroDictionary Sổ từ

cubes

/kjuːbz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cubeđộng từ

Ví dụ

  1. She cubes the cheese for the salad.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép