TanroDictionary Sổ từ

cubic distortion

/ˈkjuːbɪk dɪˈstɔrʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biến dạng hình học.danh từ

Ví dụ

  1. The cubic distortion played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép