TanroDictionary Sổ từ

cubiform

/ˈkjuːbɪˌfɔːrm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hình khối, có hình lập phương.tính từ

Ví dụ

  1. The cubiform box fit neatly on the shelf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép