Nghĩa tiếng Việt
- Xem cubism: Xu hướng lập thểtính từ
Ví dụ
-
The entry cubistic points to cubism.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kjuːbˈɪstɪk/
The entry cubistic points to cubism.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép