Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) xương trụ.tính từ
Ví dụ
-
He felt pain in his cubital joint.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkjuːbɪtəl/
He felt pain in his cubital joint.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép