TanroDictionary Sổ từ

cubs

/kʌbz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cubđộng từ

Ví dụ

  1. The farmer cubs the young animals at night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép