TanroDictionary Sổ từ

cuckolding

/kˈʌkəʊldɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cuckold.động từ

Ví dụ

  1. He is cuckolding his friend with lies.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép