TanroDictionary Sổ từ

cucurbitaceous

/kjuːkɜːbɪˈteɪʃəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) họ bầu bí.tính từ

Ví dụ

  1. The garden has many cucurbitaceous plants.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép