TanroDictionary Sổ từ

cudgelled

/ˈkʌdʒld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cudgelđộng từ

Ví dụ

  1. They cudgelled their brains all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép