TanroDictionary Sổ từ

cudgelling

/ˈkʌdʒlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cudgel.động từ

Ví dụ

  1. He was cudgelling his brain for an answer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép