TanroDictionary Sổ từ

cue sheath

/ˈkjuː ˈʃiθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biển báo.danh từ

Ví dụ

  1. A cue sheath helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép