Nghĩa tiếng Việt
- Biển báo.danh từ
Ví dụ
-
A cue sheath helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkjuː ˈʃiθ/
A cue sheath helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép