TanroDictionary Sổ từ

cuffing

/ˈkʌfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cuff.động từ

Ví dụ

  1. He is cuffing the sleeves to make them shorter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép