Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cull.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
They are culling old files from the shelf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkʌlɪŋ/
They are culling old files from the shelf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép