TanroDictionary Sổ từ

culpable

/ˈkʌlpəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng khiển trách; có tội; tội lỗi.tính từ

Ví dụ

  1. It was culpable to ignore the warning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép