Nghĩa tiếng Việt
- Xem cultivable: Có thể trồng trọt, có thể canh tácdanh từ
Ví dụ
-
The entry cultivability points to cultivable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkʌltɪvɪˈbætɪkli/
The entry cultivability points to cultivable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép