TanroDictionary Sổ từ

cultivating

/kˈʌltɪvˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cultivate.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is cultivating herbs in the small garden.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép