TanroDictionary Sổ từ

culverin

/ˈkəlvərən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng thần công.danh từ

Ví dụ

  1. The old culverin stood in the museum.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép