TanroDictionary Sổ từ

cumbering

/ˈkəmbɜːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cumber.động từ

Ví dụ

  1. Too many boxes are cumbering the hall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép