TanroDictionary Sổ từ

cumshaw

/ˈkəmˌʃɔ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quà tặng.danh từ

Ví dụ

  1. He gave me a small cumshaw for helping.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép