TanroDictionary Sổ từ

cupful

/ˈkʌpfʊl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tách đầy, chén đầy.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He drank a cupful of warm milk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép