TanroDictionary Sổ từ

cupidity

/kjʊˈpɪdəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính tham lam, máu tham.danh từ

Ví dụ

  1. His cupiditi made him want more money.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép