Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của cupridedanh từ
Ví dụ
-
The cuprides were tested in the lab.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkʌˌpraɪdz/
The cuprides were tested in the lab.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép