TanroDictionary Sổ từ

cups

/kʌps/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cupđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He cups the egg carefully in his palm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép