TanroDictionary Sổ từ

curably

/ˈkjuːræbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem curable: Chữa được, chữa khỏi được (bệnh... )D

Ví dụ

  1. The entry curably points to curable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép