TanroDictionary Sổ từ

curbstone

/ˈkɜːrbstoʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đá lát lề đường.danh từ

Ví dụ

  1. Rainwater pooled along the curbstone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép