Nghĩa tiếng Việt
- Đá lát lề đường.danh từ
Ví dụ
-
Rainwater pooled along the curbstone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɜːrbstoʊn/
Rainwater pooled along the curbstone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép