TanroDictionary Sổ từ

curdling

/kˈɜːdlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của curdle.động từ

Ví dụ

  1. The milk is curdling in the sun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép