Nghĩa tiếng Việt
- Hằng số Curie.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the curie constant today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈkɑːntstənt/
They discussed the curie constant today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép