TanroDictionary Sổ từ

curly bracket

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dấu ngoặc cong, dấu ngoặc móc, dấu ngoặc xoắn.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép