TanroDictionary Sổ từ

curmudgeonly

/ˌkɜːˈmədʒənli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thô lỗ, cộc cằn.tính từ

Ví dụ

  1. The curmudgeonly result helped everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép