Nghĩa tiếng Việt
- Tài khoản vãng lai/ tài khoản hiện hành, cán cân tài khoản vãng lai.danh từ
- Tài khoản tiền gửi thanh toándanh từ
Tiếng Nhật
- 当座預金とうざよきんtài khoản vãng lai
Ví dụ
-
He kept the current account on the desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép