TanroDictionary Sổ từ

current coil

/ˈkɜːənt ˈkɔɪəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộn dây dòng điện.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the current coil yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép